battle fleet

battle fleet

A powerful battle fleet sails in formation across the open sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạm đội chiến đấu: "battle fleet" chỉ một đội tàu chiến được tổ chức trang bị để tham gia vào một trận hải chiến. Đây một tập hợp các tàu chiến lớn, thường bao gồm thiết giáp hạm, tàu sân bay, tàu khu trục các tàu hỗ trợ khác, được điều động với mục đích chiến đấu trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Đô đốc đã chỉ huy toàn bộ hạm đội chiến đấu tiến về phía vị trí của kẻ thù.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, hạm đội chiến đấu của Nhật Bản một trong những đội tàu mạnh nhấtThái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a battle fleet": triển khai một hạm đội chiến đấu.
    • The navy decided to deploy a battle fleet to protect the trade routes. (Hải quân quyết định triển khai một hạm đội chiến đấu để bảo vệ các tuyến đường thương mại.)
  • "battle fleet engagement": cuộc giao chiến giữa các hạm đội chiến đấu.
    • The battle fleet engagement lasted for three days, resulting in heavy casualties on both sides. (Cuộc giao chiến giữa các hạm đội chiến đấu kéo dài ba ngày, dẫn đến thương vong nặng nề cho cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleet (n): hạm đội (chỉ chung một đội tàu, không nhất thiết để chiến đấu).
    • The fishing fleet returned to port after a successful season. (Hạm đội đánh cá đã trở về cảng sau một mùa thành công.)
  • Naval battle group (n): nhóm tác chiến hải quân (một đơn vị nhỏ hơn, thường bao gồm một tàu sân bay các tàu hộ tống).
Từ đồng nghĩa
  • Armada: hạm đội lớn (thường mang ý nghĩa lịch sử, như "Spanish Armada").
  • Warship squadron: đội tàu chiến (thường một đơn vị nhỏ hơn trong hạm đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To put to sea: ra khơi (thường dùng cho hạm đội).
    • The battle fleet put to sea at dawn. (Hạm đội chiến đấu ra khơi vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Fleet in being: hạm đội tồn tại (một chiến lược hải quân, trong đó một hạm đội duy trì sự hiện diện để đe dọa đối phương không cần giao chiến trực tiếp).
    • The enemy's battle fleet acted as a fleet in being, forcing us to divert resources to counter it. (Hạm đội chiến đấu của kẻ thù đóng vai trò như một hạm đội tồn tại, buộc chúng tôi phải chuyển hướng nguồn lực để đối phó.)

Từ gần giống